Lịch thi đấu
Hôm nay
18/10
Ngày mai
19/10
Thứ 3
20/10
Thứ 4
21/10
Thứ 5
22/10
Thứ 6
23/10
Thứ 7
24/10
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Bournemouth
Sunderland
0.84
-0.25
-0.93
0.90
2.50
1.00
2.08
-0.86
-0.25
0.76
0.83
1.00
-0.93
2.70
-0.88
-0.50
0.81
0.90
2.50
1.00
2.13
-0.86
-0.25
0.76
0.83
1.00
-0.93
2.66
13:00
18/10
Brighton
Crystal Palace
-0.96
-1.25
0.87
0.90
3.00
1.00
1.48
0.95
-0.50
0.93
0.96
1.25
0.92
1.95
0.79
-1.00
-0.86
0.90
3.00
1.00
1.49
0.96
-0.50
0.94
0.97
1.25
0.93
1.96
13:00
18/10
Leeds
Manchester United
-0.88
-0.25
0.79
0.85
2.50
-0.94
2.42
0.80
0.00
-0.90
0.79
1.00
-0.89
3.04
0.78
0.00
-0.85
-0.90
2.75
0.80
2.44
0.80
0.00
-0.90
-0.75
1.25
0.65
2.92
15:30
18/10
Nottingham Forest
Arsenal
0.93
1.00
0.98
0.98
2.50
0.92
6.50
0.76
0.50
-0.86
0.92
1.00
0.96
6.50
0.92
1.00
-0.99
0.95
2.50
0.95
5.80
-0.83
0.25
0.73
0.91
1.00
0.99
6.00
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
18/10
Udinese
Lecce
0.83
-0.50
-0.92
0.91
2.25
0.99
1.79
-0.99
-0.25
0.87
-0.88
1.00
0.78
2.45
0.85
-0.50
-0.93
-0.84
2.50
0.74
1.85
-0.98
-0.25
0.88
-0.88
1.00
0.78
2.53
13:00
18/10
Fiorentina
Como
0.82
0.50
-0.91
0.88
2.75
-0.98
3.50
0.76
0.25
-0.86
-0.87
1.25
0.77
3.94
0.82
0.50
-0.89
0.89
2.75
-0.99
3.30
0.76
0.25
-0.86
-0.88
1.25
0.77
4.00
16:00
18/10
AC Milan
Atalanta
0.97
-0.75
0.94
0.88
2.75
-0.98
1.72
0.89
-0.25
0.99
-0.85
1.25
0.75
2.25
0.75
-0.50
-0.83
0.71
2.50
-0.81
1.75
0.90
-0.25
1.00
0.68
1.00
-0.78
2.33
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Osasuna
Racing Santander
-0.96
-0.50
0.87
0.88
2.75
-0.98
1.99
-0.89
-0.25
0.79
-0.88
1.25
0.78
2.55
-0.95
-0.50
0.88
0.88
2.75
-0.98
2.05
-0.89
-0.25
0.79
0.66
1.00
-0.76
2.58
14:15
18/10
Celta Vigo
Deportivo Alaves
0.99
-0.25
0.92
0.89
2.00
-0.99
2.30
0.65
0.00
-0.74
0.82
0.75
-0.93
3.08
-0.75
-0.50
0.68
-0.84
2.25
0.74
2.33
-0.74
-0.25
0.64
-0.74
1.00
0.64
2.96
16:30
18/10
Malaga
Real Sociedad
-0.98
0.25
0.89
0.90
2.75
1.00
3.27
0.74
0.25
-0.84
-0.87
1.25
0.77
3.78
-0.97
0.25
0.90
0.90
2.75
1.00
3.15
0.74
0.25
-0.84
0.68
1.00
-0.78
3.65
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/10
Bayer Leverkusen
Freiburg
-0.98
-1.00
0.89
0.94
3.25
0.96
1.60
-0.91
-0.50
0.81
0.82
1.25
-0.93
2.06
0.79
-0.75
-0.86
0.94
3.25
0.96
1.64
0.73
-0.25
-0.83
0.82
1.25
-0.93
2.09
15:30
18/10
Borussia Monchengladbach
Hoffenheim
-0.99
0.25
0.90
-0.98
3.50
0.88
3.08
0.77
0.25
-0.87
-0.91
1.50
0.81
3.44
0.78
0.50
-0.85
-0.98
3.50
0.88
3.00
0.77
0.25
-0.88
-0.92
1.50
0.81
3.25
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Angers
Marseille
0.87
0.50
0.99
-0.97
3.00
0.81
3.56
0.80
0.25
-0.96
-0.97
1.25
0.77
3.94
-0.86
0.25
0.78
-0.94
3.00
0.84
3.50
0.83
0.25
-0.93
-0.93
1.25
0.82
3.95
15:15
18/10
Le Havre
Auxerre
0.97
-0.25
0.89
0.88
2.50
0.95
2.20
0.67
0.00
-0.81
0.77
1.00
-0.97
2.84
1.00
-0.25
0.92
0.91
2.50
0.99
2.31
0.69
0.00
-0.79
0.82
1.00
-0.93
2.78
15:15
18/10
FC Paris
Rennes
0.87
-0.25
1.00
0.80
2.75
-0.96
2.05
-0.88
-0.25
0.74
-0.95
1.25
0.77
2.61
15:15
18/10
Lorient
Monaco
-0.94
0.25
0.82
1.00
2.50
0.84
3.50
0.74
0.25
-0.88
0.95
1.00
0.85
4.12
-0.93
0.25
0.84
-0.97
2.50
0.87
3.55
0.76
0.25
-0.86
1.00
1.00
0.90
4.10
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
18/10
Wuhan Three Towns
Shanghai Shenhua
0.83
0.50
-0.95
0.86
3.50
0.98
3.08
0.75
0.25
-0.89
0.98
1.50
0.82
3.44
0.99
0.25
0.89
0.87
3.50
0.99
2.80
0.71
0.25
-0.83
-0.98
1.50
0.84
3.25
11:00
18/10
Beijing Guoan
Qingdao Youth Island
0.90
-1.25
0.96
0.90
3.25
0.92
1.38
0.87
-0.50
0.96
0.80
1.25
1.00
1.82
0.91
-1.25
0.97
0.92
3.25
0.94
1.43
0.89
-0.50
0.99
0.83
1.25
-0.97
1.89
12:00
18/10
Shanghai Port
Chengdu Rongcheng
-0.97
-0.50
0.85
0.81
3.00
-0.97
1.94
-0.93
-0.25
0.77
0.89
1.25
0.91
2.46
-0.96
-0.50
0.84
-0.93
3.25
0.79
2.04
-0.92
-0.25
0.79
0.92
1.25
0.94
2.49
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
KUPS
Vaasa VPS
-0.94
-1.00
0.82
0.99
2.75
0.85
1.56
-0.90
-0.50
0.75
0.75
1.00
-0.93
2.10
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/10
Dynamo Dresden
Magdeburg
0.92
0.00
0.94
0.95
3.00
0.88
2.49
0.89
0.00
0.93
0.96
1.25
0.84
3.04
0.94
0.00
0.96
-0.80
3.25
0.68
2.57
0.92
0.00
0.96
0.99
1.25
0.87
3.00
11:30
18/10
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
1.00
-0.25
0.87
0.84
3.00
1.00
2.20
0.73
0.00
-0.87
0.84
1.25
0.96
2.72
-0.95
-0.25
0.85
-0.90
3.25
0.78
2.28
0.77
0.00
-0.89
0.87
1.25
0.99
2.72
11:30
18/10
Arminia Bielefeld
Osnabruck
0.90
-0.50
0.96
-0.96
2.75
0.80
1.82
0.97
-0.25
0.86
-0.88
1.25
0.70
2.41
-0.83
-0.75
0.72
-0.71
3.00
0.59
1.92
1.00
-0.25
0.88
-0.86
1.25
0.72
2.44
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
18/10
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka
0.88
-0.50
0.96
0.83
1.50
0.97
1.83
-0.74
-0.25
0.54
-0.82
0.50
0.62
3.33
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:15
18/10
Zwolle
Go Ahead Eagles
0.87
0.50
0.99
1.00
3.25
0.84
3.38
0.85
0.25
0.99
0.80
1.25
1.00
3.78
-0.83
0.25
0.73
-0.98
3.25
0.86
3.35
0.85
0.25
-0.97
-0.84
1.50
0.70
3.90
12:30
18/10
Cambuur
AZ Alkmaar
0.90
1.25
0.96
1.00
3.50
0.84
6.00
0.92
0.50
0.90
-0.95
1.50
0.77
5.50
0.89
1.25
-0.99
-0.98
3.50
0.86
6.00
0.95
0.50
0.93
-0.93
1.50
0.79
5.30
14:45
18/10
Groningen
Ajax
1.00
0.50
0.87
0.96
3.50
0.87
3.63
0.88
0.25
0.95
-0.98
1.50
0.78
3.86
0.79
0.75
-0.89
0.99
3.50
0.89
3.55
0.90
0.25
0.98
-0.95
1.50
0.81
3.85
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Zenit St Petersburg
Akhmat Grozny
0.83
-1.25
-0.95
0.88
2.75
0.95
1.32
0.81
-0.50
-0.97
-0.91
1.25
0.73
1.79
0.84
-1.25
-0.94
0.89
2.75
0.99
1.36
0.83
-0.50
-0.95
-0.89
1.25
0.75
1.83
15:45
18/10
Spartak Moscow
Rubin Kazan
0.96
-1.25
0.90
0.81
2.50
-0.97
1.37
0.90
-0.50
0.92
0.76
1.00
-0.94
1.88
0.68
-1.00
-0.78
0.83
2.50
-0.95
1.41
0.93
-0.50
0.95
0.78
1.00
-0.93
1.93
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Vasteras SK
Mjallby
-0.90
-0.25
0.78
0.81
2.50
-0.97
2.35
0.77
0.00
-0.93
0.74
1.00
-0.93
2.97
-0.89
-0.25
0.79
-0.93
2.75
0.81
2.44
0.79
0.00
-0.92
0.76
1.00
-0.90
2.89
12:00
18/10
Sirius
Elfsborg IF
0.93
-0.25
0.93
0.94
2.75
0.88
2.14
-0.84
-0.25
0.70
-0.87
1.25
0.69
2.73
-0.81
-0.50
0.71
0.97
2.75
0.91
2.23
-0.83
-0.25
0.71
-0.85
1.25
0.71
2.69
14:30
18/10
Malmo FF
Hacken
-0.97
0.00
0.85
0.83
3.00
-0.99
2.61
0.96
0.00
0.87
0.85
1.25
0.95
3.13
-0.96
0.00
0.86
0.85
3.00
-0.97
2.69
0.99
0.00
0.89
0.88
1.25
0.98
3.05
14:30
18/10
Halmstads
Hammarby
1.00
1.75
0.87
0.87
3.25
0.96
11.75
1.00
0.75
0.84
0.76
1.25
-0.94
9.00
-0.98
1.75
0.88
0.89
3.25
0.99
12.00
-0.98
0.75
0.86
-0.89
1.50
0.75
7.80
14:30
18/10
Orgryte
GAIS
0.87
1.00
0.99
0.91
2.75
0.91
5.50
0.76
0.50
-0.92
-0.88
1.25
0.71
5.50
-0.83
0.75
0.73
-0.78
3.00
0.65
5.90
-0.83
0.25
0.71
-0.88
1.25
0.73
5.10
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
18/10
Shaanxi Union
Guangdong GZ Power FC
0.91
-0.50
0.93
0.80
2.75
-0.98
1.83
-0.99
-0.25
0.81
1.00
1.25
0.78
2.37
0.68
-0.25
-0.88
0.81
2.75
0.99
1.95
0.53
0.00
-0.75
-0.99
1.25
0.77
2.44
11:30
18/10
Meizhou Hakka
Nantong Zhiyun
0.79
1.25
-0.93
0.97
2.75
0.85
6.75
0.86
0.50
0.96
0.73
1.00
-0.93
6.50
-0.94
1.00
0.74
0.96
2.75
0.84
5.80
0.84
0.50
0.94
0.72
1.00
-0.94
6.10
11:30
18/10
Nanjing City
Shijiazhuang Gongfu
-0.94
-0.50
0.80
-0.99
2.25
0.81
1.98
-0.86
-0.25
0.70
-0.95
1.00
0.75
2.72
-0.97
-0.50
0.77
1.00
2.25
0.80
2.03
-0.89
-0.25
0.67
0.62
0.75
-0.84
2.69
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Lyngby
Nordsjaelland
0.88
0.75
0.96
0.98
3.25
0.84
4.12
0.94
0.25
0.87
0.79
1.25
0.99
4.23
-0.88
0.50
0.77
0.76
3.00
-0.88
4.15
0.98
0.25
0.90
0.82
1.25
-0.96
4.05
12:00
18/10
Sonderjyske
Silkeborg
0.86
0.00
0.99
0.91
3.00
0.89
2.37
0.91
0.00
0.89
0.93
1.25
0.85
2.89
0.88
0.00
-0.98
0.95
3.00
0.93
2.48
0.95
0.00
0.93
0.97
1.25
0.89
3.00
14:00
18/10
Odense BK
Brondby
0.89
0.25
0.95
0.96
3.00
0.86
2.90
-0.88
0.00
0.72
0.94
1.25
0.84
3.38
0.92
0.25
0.98
0.99
3.00
0.89
2.95
0.67
0.25
-0.79
0.98
1.25
0.88
3.45
16:00
18/10
FC Copenhagen
AGF Aarhus
0.99
-1.00
0.86
0.79
2.75
-0.97
1.51
-0.93
-0.50
0.76
1.00
1.25
0.78
2.01
0.73
-0.75
-0.83
-0.93
3.00
0.81
1.59
0.69
-0.25
-0.81
-0.97
1.25
0.83
2.08
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Tampere Utd
RoPS
0.82
0.25
-0.96
0.90
3.25
0.90
2.68
-
-
-
-
-
-
3.13
12:00
18/10
SalPa
OLS
0.84
-1.00
-0.99
0.86
3.75
0.96
1.47
-
-
-
-
-
-
1.87
12:00
18/10
VJS
TPV Tampere
0.88
-1.50
0.96
0.98
4.00
0.84
1.29
-
-
-
-
-
-
1.66
12:00
18/10
JJK Jyvaskyla
PK Keski Uusimaa
0.98
-0.25
0.87
0.90
4.00
0.90
2.10
-
-
-
-
-
-
2.48
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
18/10
Persebaya Surabaya
PSS Sleman
0.90
-1.00
0.94
0.80
2.75
-0.98
1.47
-0.93
-0.50
0.76
-0.95
1.25
0.75
1.96
12:00
18/10
Persib Bandung
Persik Kediri
0.91
-1.00
0.93
-0.97
3.00
0.79
1.47
-0.96
-0.50
0.78
0.99
1.25
0.79
1.97
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Juve Stabia
Sudtirol
0.84
-0.25
-0.98
0.87
2.25
0.94
2.04
-0.85
-0.25
0.70
-0.97
1.00
0.77
2.74
0.86
-0.25
-0.96
-0.84
2.50
0.72
2.17
-0.84
-0.25
0.72
-0.94
1.00
0.80
2.72
15:15
18/10
Cesena
Avellino
0.96
-0.25
0.88
0.70
2.25
-0.85
2.17
-0.81
-0.25
0.66
0.86
1.00
0.92
2.83
0.99
-0.25
0.91
1.00
2.50
0.88
2.33
0.66
0.00
-0.78
0.90
1.00
0.96
2.78
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
18/10
Daejeon
Gwangju
-0.75
-0.25
0.55
-0.72
4.50
0.48
3.27
-
-
-
-
-
-
-
-0.76
-0.50
0.66
-0.41
4.25
0.29
7.30
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
18/10
Busan IPark
Jeonnam Dragons
0.82
-0.50
-0.96
1.00
2.75
0.82
1.72
0.92
-0.25
0.89
0.78
1.00
1.00
2.28
0.88
-0.50
-0.98
-0.95
2.75
0.83
1.88
0.95
-0.25
0.93
-0.81
1.25
0.69
2.38
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:15
18/10
RKC Waalwijk
Volendam
0.83
-0.25
-0.97
0.85
3.25
0.97
1.96
-0.97
-0.25
0.79
-0.99
1.50
0.78
2.44
-0.89
-0.50
0.79
0.88
3.25
1.00
2.12
-0.94
-0.25
0.82
-0.95
1.50
0.81
2.44
14:45
18/10
MVV Maastricht
Heracles
0.94
1.25
0.90
0.83
3.25
0.99
6.50
-0.98
0.50
0.80
-0.97
1.50
0.77
5.75
0.97
1.25
0.93
0.86
3.25
-0.98
5.60
-0.95
0.50
0.83
-0.94
1.50
0.80
5.50
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
Sarpsborg 08
Rosenborg
-0.99
-0.25
0.85
0.88
3.00
0.93
2.17
0.78
0.00
-0.96
0.93
1.25
0.85
2.70
0.76
0.00
-0.86
0.91
3.00
0.97
2.35
0.81
0.00
-0.93
0.97
1.25
0.89
2.81
15:00
18/10
Valerenga
Brann
-0.97
-0.25
0.83
0.94
3.50
0.87
2.18
0.79
0.00
-0.97
-0.99
1.50
0.78
2.63
0.79
0.00
-0.89
0.98
3.50
0.90
2.30
0.82
0.00
-0.94
-0.95
1.50
0.81
2.77
15:00
18/10
Molde
Start
0.90
-1.50
0.94
0.91
3.50
0.89
1.28
0.99
-0.75
0.83
0.99
1.50
0.79
1.67
0.93
-1.50
0.97
0.95
3.50
0.93
1.35
-0.98
-0.75
0.86
-0.97
1.50
0.83
1.73
15:00
18/10
Sandefjord
Lillestrom
0.92
0.00
0.92
0.94
3.00
0.87
2.46
0.89
0.00
0.91
0.94
1.25
0.84
2.98
0.95
0.00
0.95
0.98
3.00
0.90
2.57
0.93
0.00
0.95
0.98
1.25
0.88
2.99
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
18/10
Kasimpasa
Samsunspor
-0.98
-0.25
0.84
0.99
2.50
0.83
2.23
0.72
0.00
-0.88
0.94
1.00
0.84
2.89
13:00
18/10
Kocaelispor
Goztepe
-0.94
0.00
0.80
-0.99
2.50
0.81
2.75
-0.99
0.00
0.81
0.97
1.00
0.81
3.44
16:00
18/10
Istanbul Basaksehir
Gaziantep FK
0.99
-1.00
0.86
0.68
2.75
-0.83
1.52
-0.96
-0.50
0.78
0.89
1.25
0.89
2.00
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Bac Ninh FC
Truong Tuoi Dong Nai FC
0.79
-0.25
-0.93
0.75
2.00
-0.92
1.89
-0.79
-0.25
0.64
0.71
0.75
-0.91
2.61
11:00
18/10
Ninh Binh
Hoang Anh Gia Lai
0.81
-1.25
-0.95
0.91
3.00
0.89
1.30
0.81
-0.50
-0.99
0.96
1.25
0.82
1.75
12:15
18/10
Cong An Ha Noi
Ha Noi
0.74
-0.75
-0.88
0.77
3.00
-0.94
1.51
0.77
-0.25
-0.94
0.88
1.25
0.90
1.99
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
United Nordic
Norrby IF
0.84
0.25
1.00
0.92
3.25
0.86
2.69
-0.96
0.00
0.78
0.79
1.25
0.99
3.17
0.84
0.25
-0.94
0.72
3.00
-0.84
2.63
-0.96
0.00
0.84
0.83
1.25
-0.97
3.10
13:00
18/10
Sundsvall
IFK Varnamo
0.96
0.75
0.87
0.93
3.00
0.85
4.50
0.97
0.25
0.85
0.94
1.25
0.84
4.70
1.00
0.75
0.90
0.98
3.00
0.90
4.35
1.00
0.25
0.88
0.98
1.25
0.88
4.35
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
Red Bull Salzburg
Rheindorf Altach
-0.99
-1.50
0.83
0.91
3.25
0.87
1.29
0.77
-0.50
-0.94
0.80
1.25
0.98
1.73
12:30
18/10
Wolfsberger AC
Swarovski Tirol
0.84
0.00
1.00
0.87
2.75
0.91
2.34
0.85
0.00
0.97
-0.92
1.25
0.72
2.95
15:00
18/10
Sturm Graz
Grazer AK
0.82
-0.50
-0.98
0.91
2.75
0.87
1.70
0.91
-0.25
0.89
-0.88
1.25
0.69
2.28
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Hvidovre
Hillerod GI
-0.97
-1.00
0.81
0.97
3.00
0.81
1.51
-0.94
-0.50
0.77
0.94
1.25
0.84
2.04
0.77
-0.75
-0.88
-0.99
3.00
0.87
1.58
0.69
-0.25
-0.81
0.98
1.25
0.90
2.06
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/10
NorthEast United
Kerala Blasters
0.91
-0.25
0.91
0.93
2.75
0.85
2.06
0.70
0.00
-0.86
0.71
1.00
-0.91
2.68
0.65
0.00
-0.81
0.96
2.75
0.86
2.14
0.74
0.00
-0.93
0.71
1.00
-0.92
2.82
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Riga
Super Nova
0.95
-2.50
0.87
0.81
3.50
0.97
1.04
0.77
-1.00
-0.94
0.88
1.50
0.90
1.35
13:00
18/10
Liepaja
FS Jelgava
0.70
-0.50
-0.84
0.73
2.75
-0.93
1.59
0.84
-0.25
0.98
0.95
1.25
0.83
2.12
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:15
18/10
Gornik Zabrze
Piast Gliwice
1.00
-1.00
0.84
0.87
2.75
0.91
1.49
-0.91
-0.50
0.75
-0.88
1.25
0.69
2.03
0.76
-0.75
-0.86
0.92
2.75
0.96
1.55
0.71
-0.25
-0.83
0.71
1.00
-0.83
2.12
12:45
18/10
Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok
0.88
0.00
0.95
0.95
2.75
0.83
2.40
0.89
0.00
0.91
0.70
1.00
-0.89
3.04
0.91
0.00
0.99
1.00
2.75
0.88
2.48
0.93
0.00
0.95
0.74
1.00
-0.86
3.10
15:30
18/10
Lech Poznan
Korona Kielce
0.92
-1.00
0.90
0.92
3.00
0.86
1.46
-0.98
-0.50
0.80
0.97
1.25
0.81
1.98
0.96
-1.00
0.94
0.97
3.00
0.91
1.53
-0.95
-0.50
0.83
-0.98
1.25
0.86
2.05
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
18/10
UTA Arad
FC Cluj
0.93
-0.25
0.89
0.84
2.50
0.94
2.09
-0.81
-0.25
0.66
0.75
1.00
-0.95
2.75
0.96
-0.25
0.92
0.88
2.50
0.98
2.23
-0.80
-0.25
0.68
0.78
1.00
-0.93
2.75
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Ceuta
Real Oviedo
-0.90
0.00
0.75
-0.98
2.50
0.77
2.79
-0.97
0.00
0.79
0.95
1.00
0.83
3.56
0.77
0.25
-0.88
0.81
2.25
-0.93
2.82
-0.94
0.00
0.82
0.99
1.00
0.87
3.55
14:15
18/10
Granada
Cadiz
0.96
-0.50
0.87
0.82
2.25
0.96
1.83
-0.99
-0.25
0.81
-0.99
1.00
0.78
2.54
1.00
-0.50
0.90
0.87
2.25
-0.99
2.00
-0.96
-0.25
0.84
-0.95
1.00
0.81
2.53
16:30
18/10
Valladolid
Eldense
-0.97
-0.50
0.81
0.79
2.25
0.99
1.89
-0.94
-0.25
0.77
0.91
1.00
0.87
2.61
-0.94
-0.50
0.84
0.84
2.25
-0.96
2.06
-0.93
-0.25
0.80
0.95
1.00
0.91
2.58
16:30
18/10
Girona
FC Andorra
-0.98
-0.75
0.82
1.00
2.75
0.78
1.68
0.87
-0.25
0.94
0.71
1.00
-0.91
2.28
-0.95
-0.75
0.85
-0.95
2.75
0.83
1.81
0.90
-0.25
0.98
-0.83
1.25
0.68
2.33
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Albion
Montevideo City Torque
1.00
0.25
0.84
0.99
2.50
0.79
3.33
0.66
0.25
-0.81
0.92
1.00
0.86
4.00
1.00
0.25
0.84
-0.99
2.50
0.81
3.05
0.66
0.25
-0.83
0.94
1.00
0.88
3.80
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
18/10
Queensland Lions
South Hobart
0.91
-2.00
0.87
0.84
3.25
0.88
1.14
1.00
-0.75
0.72
0.76
1.00
0.96
1.59
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
18/10
Al Muharraq
Malkiya Club
0.72
-1.25
-0.88
0.96
2.75
0.79
1.22
0.72
-0.50
-0.92
0.66
1.00
-0.84
1.70
0.70
-1.25
-0.83
0.94
2.75
0.92
1.28
0.73
-0.50
-0.85
0.62
1.00
-0.76
1.73
16:00
18/10
Al Ahli Manama
Al Khalidiya
0.74
1.25
-0.90
0.89
2.75
0.85
6.00
0.86
0.50
0.92
-0.93
1.25
0.73
6.00
0.76
1.25
-0.88
0.95
2.75
0.91
5.20
0.91
0.50
0.97
-0.90
1.25
0.76
5.40
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Dnepr Mogilev
BATE Borisov
0.96
-0.25
0.86
0.83
2.25
0.91
2.14
0.68
0.00
-0.86
0.98
1.00
0.80
2.89
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/10
Zalgiris Vilnius
Hegelmann Litauen
0.81
-1.25
-0.99
0.83
3.00
0.91
1.28
0.84
-0.50
0.94
0.95
1.25
0.83
1.74
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
18/10
FC Bacau
ACS Gloria Bistrita
1.00
-0.50
0.82
0.95
2.50
0.79
1.86
1.00
-0.25
0.78
0.81
1.00
0.97
2.52
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
18/10
Deportivo Alaves W
Sevilla W
0.92
0.00
0.89
0.95
2.50
0.79
2.51
0.85
0.00
0.93
0.84
1.00
0.94
3.22
10:00
18/10
Real Sociedad W
Barcelona W
-0.96
2.50
0.78
0.71
3.75
-0.94
-
-0.79
1.00
0.61
0.89
1.75
0.89
13.25
14:00
18/10
SD Eibar W
Deportivo La Coruna W
0.88
0.25
0.93
0.86
2.00
0.88
3.27
-0.81
0.00
0.63
0.78
0.75
1.00
4.23
16:00
18/10
Atletico Madrid W
Madrid CFF W
-0.98
-1.25
0.80
0.74
3.00
-0.98
1.38
0.85
-0.50
0.93
0.82
1.25
0.96
1.86
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Vasalund
AFC Eskilstuna
0.91
0.25
0.89
0.95
3.25
0.79
2.85
0.68
0.25
-0.86
0.81
1.25
0.97
3.33
0.91
0.25
0.89
0.98
3.25
0.82
2.73
0.66
0.25
-0.88
0.81
1.25
0.97
3.25
11:00
18/10
BK Olympic
Utsiktens BK
1.00
-2.25
0.82
0.75
3.75
-0.99
1.10
0.92
-1.00
0.86
1.00
1.75
0.78
1.44
0.99
-2.25
0.81
0.77
3.75
-0.97
1.18
0.92
-1.00
0.86
1.00
1.75
0.78
1.48
12:00
18/10
Pitea
Sollentuna
0.87
0.00
0.95
0.96
2.75
0.78
2.39
0.84
0.00
0.94
0.72
1.00
-0.92
3.00
0.86
0.00
0.94
0.99
2.75
0.81
2.40
0.84
0.00
0.94
0.71
1.00
-0.93
3.00
12:00
18/10
Umea FC
Assyriska
0.93
-0.50
0.88
0.78
3.00
0.97
1.79
-0.97
-0.25
0.77
0.80
1.25
0.98
2.33
0.92
-0.50
0.88
0.80
3.00
1.00
1.92
-0.98
-0.25
0.76
0.80
1.25
0.98
2.36
14:00
18/10
Hammarby Talang
IF Karlstad
0.88
-0.25
0.93
0.88
2.50
0.86
2.04
-0.84
-0.25
0.66
0.82
1.00
0.96
2.70
0.88
-0.25
0.92
0.91
2.50
0.89
2.05
-0.86
-0.25
0.64
0.82
1.00
0.96
2.64
14:00
18/10
Kristianstads FF
Trollhattan
0.75
0.25
-0.92
0.97
3.00
0.78
2.58
0.92
0.00
0.86
0.98
1.25
0.80
3.13
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
18/10
76 Igdir Belediyespor
Boluspor
-0.99
-2.00
0.81
0.79
3.00
0.95
1.11
0.71
-0.75
-0.91
0.83
1.25
0.95
1.50
-0.98
-2.00
0.82
0.83
3.00
0.99
1.19
0.73
-0.75
-0.89
0.85
1.25
0.97
1.52
13:00
18/10
Kayserispor
Batman Petrolspor
0.89
-0.75
0.91
0.92
2.75
0.82
1.58
0.77
-0.25
-0.99
0.70
1.00
-0.89
2.15
0.91
-0.75
0.93
0.96
2.75
0.86
1.67
0.80
-0.25
-0.96
0.71
1.00
-0.89
2.10
13:00
18/10
Van BB
Umraniyespor
0.92
-0.25
0.89
0.93
2.50
0.81
2.08
0.66
0.00
-0.84
0.86
1.00
0.92
2.77
0.94
-0.25
0.90
0.97
2.50
0.85
2.10
0.67
0.00
-0.83
0.88
1.00
0.94
2.77
16:00
18/10
Istanbulspor
Antalyaspor
0.74
0.50
-0.90
0.81
2.50
0.93
3.22
0.68
0.25
-0.88
0.77
1.00
-0.97
3.86
0.74
0.50
-0.90
0.85
2.50
0.97
2.91
0.70
0.25
-0.86
0.78
1.00
-0.96
3.75
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
18/10
Khor Fakkan
Al Wahda (UAE)
0.84
1.00
0.98
0.72
2.75
-0.96
5.00
-0.88
0.25
0.69
1.00
1.25
0.78
5.00
13:05
18/10
Al Ittihad Kalba
Al Jazira UAE
0.95
1.00
0.87
0.92
3.00
0.82
5.50
0.71
0.50
-0.91
-0.95
1.25
0.75
5.50
15:45
18/10
Ajman Club
Al Sharjah
-0.97
0.25
0.79
0.85
2.75
0.89
3.17
0.67
0.25
-0.85
-0.86
1.25
0.68
3.70
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
18/10
Sturm Graz II
Kapfenberger
0.86
-0.50
0.88
0.88
3.25
0.79
1.72
0.85
-0.25
0.85
0.70
1.25
-0.96
2.24
0.94
-0.50
0.96
0.99
3.25
0.89
1.94
0.94
-0.25
0.94
0.77
1.25
-0.89
2.35
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
18/10
Curico Unido
Deportes Iquique
-0.93
0.00
0.70
0.83
2.50
0.84
2.68
-
-
-
-
-
-
3.33
-0.90
0.00
0.74
0.90
2.50
0.92
2.70
-
-
-
-
-
-
-
15:30
18/10
Union San Felipe
Temuco
0.74
0.25
-0.98
0.99
2.50
0.70
2.78
-
-
-
-
-
-
3.50
0.78
0.25
-0.94
-0.94
2.50
0.76
2.74
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
18/10
Changchun Xidu
Hubei Istar
0.85
-0.25
0.75
0.72
2.50
0.88
1.23
0.52
0.00
-0.90
-0.88
1.50
0.53
1.07
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
18/10
Viktoria Zizkov
Taborsko
0.84
-0.25
0.90
0.93
2.75
0.75
1.98
-0.91
-0.25
0.65
0.70
1.00
-0.96
2.59
13:30
18/10
Kladno
Arsenal Ceska Lipa
0.80
-0.50
0.94
0.89
3.00
0.78
1.68
0.80
-0.25
0.91
0.89
1.25
0.81
2.22
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Slovacko
Zbrojovka Brno
0.86
0.00
0.88
0.89
2.50
0.78
2.43
0.79
0.00
0.92
0.79
1.00
0.92
3.13
13:00
18/10
Banik Ostrava
Sparta Praha
0.89
0.75
0.85
0.92
3.00
0.75
4.33
0.99
0.25
0.73
0.91
1.25
0.80
4.57
16:00
18/10
Jablonec
Viktoria Plzen
0.89
0.00
0.85
0.75
2.50
0.92
2.43
0.92
0.00
0.79
0.69
1.00
-0.95
3.08
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
18/10
Delfin
Manta
0.53
0.00
-0.71
0.60
2.00
-0.86
2.03
0.58
0.00
-0.81
0.65
0.75
-0.91
2.77
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Chelsea W
Tottenham W
0.95
-1.75
0.79
0.83
3.25
0.83
1.16
0.86
-0.75
0.84
0.78
1.25
0.93
1.57
11:00
18/10
Crystal Palace W
West Ham W
0.79
0.25
0.95
0.76
2.75
0.92
2.70
-0.95
0.00
0.69
-0.94
1.25
0.68
3.27
13:00
18/10
Aston Villa W
Liverpool W
-0.85
0.50
0.63
0.63
2.75
-0.91
4.33
0.91
0.25
0.79
0.93
1.25
0.78
4.57
13:00
18/10
Charlton Athletic W
Manchester United W
0.96
1.50
0.78
0.97
3.00
0.72
10.75
0.73
0.75
0.99
-0.96
1.25
0.70
9.00
13:00
18/10
London City Lionesses W
Everton W
0.77
-1.50
0.99
0.84
2.75
0.83
1.15
0.67
-0.50
-0.93
0.65
1.00
-0.91
1.59
13:30
18/10
Manchester City W
Brighton W
0.89
-1.50
0.85
0.84
3.50
0.83
1.24
-0.97
-0.75
0.71
0.97
1.50
0.75
1.65
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
18/10
Hoffenheim II
Verl
0.79
-0.50
0.96
0.81
3.50
0.86
1.66
0.84
-0.25
0.86
0.92
1.50
0.79
2.13
0.85
-0.50
-0.95
0.91
3.50
0.97
1.85
0.93
-0.25
0.95
-0.99
1.50
0.87
2.28
14:30
18/10
Duisburg
Viktoria Koln
0.84
-0.25
0.90
0.92
3.25
0.75
1.96
-0.98
-0.25
0.71
0.77
1.25
0.94
2.49
0.92
-0.25
0.98
-0.97
3.25
0.85
2.19
-0.90
-0.25
0.78
0.85
1.25
-0.97
2.53
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
18/10
Shatin
Hong Kong FC
0.87
-0.50
0.87
0.79
3.25
0.88
1.74
-0.97
-0.25
0.71
0.81
1.25
0.89
2.24
10:30
18/10
HK Rangers
North District
-0.99
1.75
0.75
0.72
3.50
0.97
10.25
0.97
0.75
0.75
0.88
1.50
0.82
7.75
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/10
Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE
0.99
-0.75
0.76
0.82
3.00
0.85
1.65
0.84
-0.25
0.86
0.89
1.25
0.81
2.18
16:00
18/10
Kisvarda
Ferencvaros
0.80
1.25
0.94
0.83
3.00
0.84
6.25
0.83
0.50
0.87
0.92
1.25
0.79
5.75
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
18/10
Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga
0.78
0.25
0.98
0.75
3.75
0.95
1.41
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
18/10
Altay
Atyrau
0.76
0.25
0.99
0.99
2.25
0.70
2.97
-0.94
0.00
0.68
0.57
0.75
-0.79
3.86
11:00
18/10
Yelimay Semey
Ulytau
0.77
-0.75
0.98
0.89
2.75
0.78
1.49
0.66
-0.25
-0.92
0.67
1.00
-0.93
2.04
13:00
18/10
Kairat Almaty
Irtysh
0.91
-1.50
0.83
0.97
3.00
0.72
1.21
0.64
-0.50
-0.88
0.91
1.25
0.80
1.67
14:00
18/10
Astana
FK Kaspiy Aktau
0.86
-1.50
0.88
0.87
3.00
0.80
1.20
0.85
-0.75
0.85
0.83
1.25
0.87
1.64
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
Stromsgodset
Haugesund
0.80
-0.50
0.95
0.75
3.75
0.92
1.67
0.81
-0.25
0.89
0.74
1.50
0.98
2.10
-0.93
-0.75
0.82
0.85
3.75
-0.97
1.87
0.90
-0.25
0.98
0.82
1.50
-0.94
2.26
12:30
18/10
Egersund
Sogndal
0.97
-0.75
0.78
0.95
3.50
0.74
1.64
0.82
-0.25
0.88
0.98
1.50
0.74
2.13
0.63
-0.25
-0.74
-0.95
3.50
0.83
1.84
0.91
-0.25
0.97
-0.94
1.50
0.82
2.29
15:00
18/10
Odds BK
Strommen
0.68
-1.00
-0.90
0.90
3.75
0.77
1.34
0.79
-0.50
0.92
0.80
1.50
0.91
1.76
1.00
-1.25
0.90
-0.99
3.75
0.87
1.47
0.87
-0.50
-0.99
0.88
1.50
1.00
1.87
15:00
18/10
Ranheim
Bryne
0.89
0.00
0.85
0.85
3.25
0.82
2.34
0.91
0.00
0.80
0.71
1.25
-0.98
2.85
0.97
0.00
0.93
-0.85
3.50
0.73
2.44
1.00
0.00
0.88
-0.88
1.50
0.76
3.00
15:00
18/10
Kongsvinger
Sandnes Ulf
0.96
-1.75
0.79
0.89
4.00
0.78
1.21
0.80
-0.75
0.91
0.94
1.75
0.77
1.58
0.85
-1.50
-0.95
1.00
4.00
0.88
1.32
0.88
-0.75
1.00
0.76
1.50
-0.88
1.64
15:00
18/10
Lyn
Moss
0.91
-0.25
0.83
0.79
3.25
0.88
2.02
-0.92
-0.25
0.66
1.00
1.50
0.72
2.53
0.99
-0.25
0.91
-0.92
3.50
0.79
2.26
-0.85
-0.25
0.73
-0.93
1.50
0.80
2.58
15:00
18/10
Hodd
Raufoss
0.81
-0.50
0.93
0.77
3.00
0.90
1.69
0.83
-0.25
0.87
0.80
1.25
0.91
2.21
0.89
-0.50
-0.99
-0.90
3.25
0.78
1.89
0.92
-0.25
0.96
0.88
1.25
1.00
2.35
15:00
18/10
Asane
Stabaek
0.85
1.50
0.89
0.74
3.75
0.94
6.25
0.78
0.75
0.93
0.73
1.50
0.99
5.50
0.93
1.50
0.97
0.84
3.75
-0.96
5.90
0.86
0.75
-0.98
-0.93
1.75
0.81
5.30
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
18/10
Sporting Cristal
Comerciantes Unidos
0.79
-1.50
0.95
0.76
3.00
0.92
1.18
0.86
-0.75
0.84
0.79
1.25
0.92
1.60
0.82
-1.50
-0.98
0.81
3.00
-0.99
1.26
0.91
-0.75
0.91
0.83
1.25
0.97
1.77
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
18/10
Al Sadd
Al Duhail
0.92
-0.50
0.82
0.76
3.25
0.92
1.79
0.99
-0.25
0.73
1.00
1.50
0.72
2.28
0.97
-0.50
0.87
0.83
3.25
0.99
1.97
-0.96
-0.25
0.78
-0.96
1.50
0.76
2.36
16:45
18/10
Al Gharafa
Al Rayyan
0.58
1.00
-0.78
0.87
3.25
0.80
3.78
0.88
0.25
0.82
1.00
1.50
0.72
4.00
0.97
-0.50
0.87
0.83
3.25
0.99
1.97
-0.96
-0.25
0.78
-0.96
1.50
0.76
2.36
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/10
Celtic
Hearts
0.88
-1.00
0.86
0.92
3.25
0.75
1.43
0.96
-0.50
0.75
0.80
1.25
0.91
1.91
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
18/10
Novi Pazar
IMT Novi Beograd
0.74
0.00
-0.98
0.89
2.50
0.78
2.27
0.73
0.00
0.99
0.80
1.00
0.91
2.96
14:00
18/10
Crvena Zvezda
Mladost Lucani
0.80
-2.50
0.94
0.84
3.50
0.83
-
0.94
-1.25
0.77
0.86
1.50
0.84
1.28
16:30
18/10
Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade
-0.93
-0.25
0.70
0.97
3.00
0.72
2.22
0.66
0.00
-0.92
0.93
1.25
0.78
2.79
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/10
Dukla Banska Bystrica
Podbrezova
0.79
0.50
0.95
0.74
2.75
0.94
3.27
0.70
0.25
-0.96
1.00
1.25
0.72
3.78
13:30
18/10
Zemplin Michalovce
FK Kosice
0.92
0.25
0.82
0.90
3.25
0.77
2.87
0.66
0.25
-0.92
0.78
1.25
0.93
3.33
16:00
18/10
Zilina
Dunajska Streda
0.93
0.25
0.81
0.85
3.25
0.82
2.69
0.67
0.25
-0.93
0.75
1.25
0.97
3.17
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
NK Koper
Brinje Grosuplje
-0.93
-1.00
0.70
0.87
2.75
0.80
1.50
0.72
-0.25
-0.99
-0.88
1.25
0.64
2.05
-0.90
-1.00
0.74
0.95
2.75
0.87
1.63
0.76
-0.25
-0.94
-0.86
1.25
0.66
2.08
16:00
18/10
Maribor
NK Celje
0.84
-0.25
0.90
0.76
2.75
0.92
1.97
0.63
0.00
-0.87
-0.98
1.25
0.71
2.55
0.89
-0.25
0.95
0.83
2.75
0.99
2.02
0.66
0.00
-0.84
-0.94
1.25
0.74
2.64
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/10
Siwelele
Polokwane City
-0.99
-0.25
0.75
0.96
2.00
0.73
2.23
0.64
0.00
-0.88
0.83
0.75
0.87
3.13
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:45
18/10
Tona
Europa II
0.40
0.00
-0.56
0.72
2.25
0.96
1.82
0.55
0.00
-0.77
0.88
1.00
0.82
2.50
10:00
18/10
UD Tomares
Bollullos
0.72
-0.25
-0.96
0.77
2.25
0.91
1.87
-
-
-
-
-
-
2.57
10:00
18/10
Sporting Gijon II
Colunga
0.85
-1.75
0.89
0.93
3.25
0.75
1.13
0.79
-0.75
0.91
0.80
1.25
0.90
1.53
10:00
18/10
Villafranca
Gevora
0.78
-0.50
0.96
0.86
2.50
0.81
1.66
-
-
-
-
-
-
2.28
10:00
18/10
Llosetense
Club Deportivo Constancia
0.87
0.00
0.87
0.88
2.25
0.79
2.51
-
-
-
-
-
-
3.33
10:00
18/10
Eibar III
Santurtzi
0.92
-0.50
0.82
0.81
2.50
0.86
1.79
-
-
-
-
-
-
2.41
10:00
18/10
Cerdanyola Del Valles
Montanesa
0.83
0.00
0.91
0.85
2.50
0.82
2.38
-
-
-
-
-
-
3.04
10:00
18/10
Atletico Malagueno
Churriana de la Vega
0.69
-0.75
-0.91
0.77
2.50
0.91
1.43
0.65
-0.25
-0.91
0.72
1.00
1.00
1.99
10:00
18/10
Cadiz II
Linense
-0.99
-0.25
0.75
0.78
2.25
0.90
2.19
-
-
-
-
-
-
2.94
10:00
18/10
Colonia Moscardo
Las Rozas
-0.98
-0.25
0.74
0.86
2.50
0.81
2.19
-
-
-
-
-
-
2.86
10:00
18/10
Astur
Condal
0.97
0.25
0.77
0.90
2.25
0.78
3.44
-
-
-
-
-
-
4.23
10:30
18/10
Chiclana
Betis III
-0.93
0.00
0.70
0.93
2.50
0.75
2.70
-
-
-
-
-
-
3.38
14:30
18/10
Mirandes II
UD Santa Marta
0.77
0.00
0.97
0.98
2.00
0.71
2.47
-
-
-
-
-
-
3.38
15:00
18/10
Tropezon
At Albericia
0.75
-0.75
-0.99
0.91
2.25
0.77
1.46
-
-
-
-
-
-
2.11
15:00
18/10
CD Pamplona
Gazte Berriak
0.90
-0.75
0.84
0.91
2.50
0.77
1.57
-
-
-
-
-
-
2.18
15:00
18/10
Cristo Atletico
CD Villaralbo
0.73
-0.75
-0.97
0.97
2.25
0.72
1.45
-
-
-
-
-
-
2.10
16:30
18/10
Conil
Racing Portuense
0.84
0.25
0.90
0.70
2.00
0.99
3.17
-
-
-
-
-
-
4.00
16:30
18/10
Vilassar De Mar
Martinenc
0.90
-0.25
0.84
0.76
2.25
0.92
2.07
-
-
-
-
-
-
2.80
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
18/10
Mil Mugan Imisli
Turan Tovuz
0.78
0.75
0.86
0.92
2.25
0.69
5.17
0.98
0.25
0.65
-0.92
1.00
0.56
5.75
14:30
18/10
Kapaz
Zira
0.92
0.50
0.73
0.75
2.25
0.86
4.33
0.84
0.25
0.76
0.93
1.00
0.66
4.85
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
18/10
Velez Mostar
Borac Banja Luka
0.82
1.00
0.82
0.76
2.25
0.85
7.00
-
-
-
-
-
-
7.00
Giải Vô địch Quốc gia nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
18/10
Shaanxi Changan W
Guangdong Province W
0.99
0.00
0.68
0.85
1.50
0.76
2.93
0.79
0.00
0.81
-0.89
0.50
0.54
4.23
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/10
Hajduk Split
NK Varazdin
0.90
-0.75
0.75
0.74
2.50
0.87
1.60
0.72
-0.25
0.89
0.65
1.00
0.94
2.14
16:00
18/10
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb
0.79
1.50
0.85
0.77
3.25
0.83
7.50
0.92
0.50
0.70
0.68
1.25
0.91
6.50
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
18/10
Midtjylland W
Nordsjaelland W
0.86
1.25
0.78
0.70
3.25
0.91
6.25
0.88
0.50
0.73
0.93
1.50
0.66
5.50
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
18/10
Juventus W
Calcio Como 1907 W
0.71
-1.00
0.94
0.86
3.00
0.75
1.35
0.82
-0.50
0.78
0.81
1.25
0.76
1.81
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
18/10
Campobasso
Perugia
0.80
-0.25
0.84
0.78
2.50
0.82
1.98
0.58
0.00
-0.92
0.70
1.00
0.87
2.58
0.88
-0.25
0.92
0.88
2.50
0.92
2.05
0.64
0.00
-0.86
0.80
1.00
0.98
2.75
12:30
18/10
Audace Cerignola
Savoia
0.94
-0.75
0.71
0.87
2.75
0.74
1.63
0.87
-0.25
0.74
0.65
1.00
0.94
2.16
-0.98
-0.75
0.78
0.97
2.75
0.83
1.79
0.96
-0.25
0.82
0.74
1.00
-0.96
2.35
13:00
18/10
Bari
Crotone
0.89
-0.75
0.75
0.86
2.50
0.75
1.58
0.82
-0.25
0.78
0.78
1.00
0.80
2.16
0.97
-0.75
0.83
0.96
2.50
0.84
1.72
0.91
-0.25
0.87
0.88
1.00
0.90
2.30
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/10
LKS Lodz
Podbeskidzie Bielsko Bial
0.75
-0.50
0.90
0.82
2.75
0.78
1.66
0.83
-0.25
0.77
0.61
1.00
1.00
2.19
-0.88
-0.75
0.78
0.96
2.75
0.92
1.87
0.97
-0.25
0.91
-0.83
1.25
0.71
2.38
15:00
18/10
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow
0.70
0.00
0.95
0.67
2.50
0.96
2.22
0.67
0.00
0.96
1.00
1.25
0.61
2.79
-0.86
-0.25
0.76
-0.99
2.75
0.87
2.33
0.79
0.00
-0.92
0.69
1.00
-0.81
2.82
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
18/10
Ural
Nizhny Novgorod
0.79
0.00
0.85
0.77
2.25
0.83
2.43
0.72
0.00
0.89
0.93
1.00
0.66
3.13
12:00
18/10
Tekstilshchik Ivanovo
Chelyabinsk
0.72
0.25
0.93
0.78
2.25
0.82
2.88
-0.93
0.00
0.59
0.93
1.00
0.66
3.56
14:00
18/10
Veles
Shinnik Yaroslavl
0.95
-0.25
0.70
0.78
2.00
0.82
2.20
0.57
0.00
-0.90
0.67
0.75
0.92
2.98
Giải Siêu Liên đoàn Nữ Uganda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
18/10
Makerere University W
Kampala Queens W
0.87
0.25
0.77
0.69
1.50
0.93
3.50
-0.77
0.00
0.48
-0.96
0.50
0.59
5.35
Giải hạng Nhất Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
18/10
Sham Shui Po
Yuen Long
0.84
0.50
0.73
0.82
3.75
0.75
8.25
0.61
0.25
1.00
0.84
2.00
0.73
15.25
Giải Bóng đá Philippines
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
18/10
Tuloy
Dynamic Herb Cebu
0.83
2.50
0.74
0.87
5.25
0.70
-
0.65
1.00
0.95
0.79
2.25
0.79
-
Eredivisie SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
18/10
FC Groningen SRL
Ajax Amsterdam SRL
0.96
0.50
0.82
0.85
2.50
0.87
3.70
0.55
0.25
-0.83
0.76
0.50
0.96
4.85
07:00
18/10
FC Twente Enschede SRL
FC Utrecht SRL
-0.99
-1.25
0.77
0.94
3.75
0.78
2.17
0.88
-0.25
0.84
0.99
1.75
0.73
8.25
07:00
18/10
NEC Nijmegen SRL
Fortuna Sittard SRL
0.99
-1.00
0.79
0.93
3.75
0.79
2.47
-0.99
-0.25
0.71
-0.99
1.75
0.71
9.50
07:00
18/10
SC Cambuur SRL
AZ Alkmaar SRL
-0.98
1.00
0.76
0.75
2.50
0.97
5.75
0.85
0.25
0.87
0.99
0.75
0.73
6.50
07:00
18/10
PEC Zwolle SRL
GO Ahead Eagles SRL
0.75
0.25
-0.97
0.88
2.50
0.84
2.68
0.98
0.00
0.74
0.73
0.50
0.99
3.86
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
18/10
Kasimpasa SRL
Samsunspor SRL
0.92
0.00
0.86
0.96
3.00
0.76
6.50
0.93
0.00
0.79
-0.97
1.50
0.69
25.50
07:00
18/10
Istanbul Basaksehir FK SRL
Gaziantep SRL
0.74
0.25
-0.96
0.85
2.75
0.87
1.48
0.96
0.00
0.76
-0.88
1.50
0.60
1.13
07:00
18/10
Kocaelispor SRL
Goztepe SRL
0.86
0.00
0.92
0.88
2.00
0.84
2.55
0.84
0.00
0.88
-0.97
0.50
0.69
4.00
